Danh mục sản phẩm

Hổ trợ trực tuyến

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

HỖ TRỢ KỸ THUẬT - 0903.252.672

KINH DOANH

KINH DOANH - 0977282672

Hoan Tran

Hoan Tran - 0903252672

Sản phẩm bán chạy

Thống kê

  • Đang online 83
  • Hôm nay 566
  • Hôm qua 648
  • Trong tuần 2,314
  • Trong tháng 14,255
  • Tổng cộng 591,041

Fanpage Facebook

ĐỐI TÁC KHÁCH HÀNG

KÍCH ĐỘI LÙN THỦY LỰC

KICH-THUY-LUC

TLP/ CHINA

06 THÁNG

KÍCH ĐỘI LÙN THỦY LỰC

Kích thủy lực là gì, Con đội thủy lực là gì?

Kích thủy lực là một dụng cụ chuyên dùng để nâng đội vật nặng sử dụng hệ thống thủy lực, hệ thống bao gồm một xi lanh thủy lực và một piston thủy lực, khi sử dụng đầu thừ bơm thủy lực được đưa vào xi lanh, dầu trong xi lanh sẽ đẩy piston nâng vân năng lên, bản thân kích thủy lực không chứa dầu nên không thể sử dụng được nếu không có bơm tay thủy lực hoặc máy bơm thủy lực cấp đầu cho nó.

 

Kích thủy lực - Kích đội lùn - hydraulic cylinder

Model Tonnage (Ton) Stroke (mm) oil capacity (cm³) Matching pump Closed height A(mm) Extended height B(mm) Outside Dia (mm) Inside Dia E(mm) Piston Dia F(mm) G.W (Kg)
HHYG-10B 10 10 16 HHB-700C 48 58 83x60 45 38 1.6
HHYG-20B 20 11 34 56 67 99x76 60 50 2.7
HHYG-30B 30 13 55 62 75 123x98 75 64 4.6
HHYG-50B 50 16 101 72 88 148x120 95 70 7.8
HHYG-100B 100 16 200 HHB-700 91 107 188x160 135 100 16.8
HHYG-150B 150 16 342 100 116 215x190 165 115 27
HHYG-200B 200 20 567 110 130 255x244 190 135 42

Kích thủy lực 2 tầng

Model Tonnage (Ton) Stroke (mm) oil capacity (cm³) Matching pump Closed height A(mm) Extended height B(mm) DxL
Outside Dia (mm)
G.W (Kg)
HHYG-10D 10 25 30 HHB-700C 49 74 83x60 1.6
HHYG-20D 20 27 51 57 84 99x76 2.7
HHYG-30D 30 54 123 64 118 123x98 4.7
HHYG-50D 50 66 188 74 140 148x120 7.9
HHYG-100D 100 69 418 HHB-700 93 162 188x160 16.9

KÍCH ĐỘI LỖ - KÍCH THỦY LỰC 

Model Tonnage (Ton) Stroke (mm) oil capacity (cm³) Matching pump Closed height A(mm) Extended height B(mm) Outside Dia (mm) Centre hole G(mm) Inside Dia E(mm) Piston Dia F(mm) G.W (Kg)
HHYG-2050K 20 50 146 HHB-700 161 211 98 27 73 54 7.5
HHYG-20100K 100 292 223 323 10
HHYG-3050K 30 50 239 180 230 114 33 90 63 9
HHYG-30100K 100 477 246 346 14.5
HHYG-6050K 60 50 402 247 297 158 54 123 91 30.5
HHYG-60100K 100 803 HHB-700A 304 404 36.2
HHYG-10075K 100 75 1015 276 351 212 80 165 127 57

 

Hydraulic Cylinder (HHYG Series)

 

Model Tonnage Stroke Oil capacity Matching pump Closed height Weight
(T)